行事历

行事历
xíngshì
hành sự lịch

lịch công tác; lịch làm việc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch công tác; lịch làm việc

    • Xin hãy thêm hoạt động này vào lịch.

  2. danh từ

    lịch công tác; lịch làm việc

    • Xin hãy đưa lịch trình của bạn cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.