蠕动前进

蠕动前进
dòngqiánjìn
nhu động tiền tiến

bò lết về phía trước; tiến lên bằng cách uốn lượn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bò lết về phía trước; tiến lên bằng cách uốn lượn

    • Con sâu đang bò lổm ngổm trên mặt đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.