Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
/
螽斯总科
螽斯总科
chung tư tổng khoa
họ siêu Tettigonioidea (châu chấu, dế mèn và các loài liên quan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ siêu Tettigonioidea (châu chấu, dế mèn và các loài liên quan)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ螽斯总科
Phồn thể螽斯總科
chung tư tổng khoa
họ siêu Tettigonioidea (châu chấu, dế mèn và các loài liên quan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ siêu Tettigonioidea (châu chấu, dế mèn và các loài liên quan)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 蟿qìsâu bọ; côn trùng
- 蛋dàntrứng; quả trứng
- 蛇shérắn
- 蠢chǔnngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 蛤hádùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
- 蛮mánngười Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
- 蟺shàngiun đất
- 虫chóngsâu bọ; côn trùng
- 虽suītuy; mặc dù
- 虾xiātôm
- 蠂shècào cào Podisma mikado
- 螟míngsâu đục thân (bộ Lepidoptera)