- 扌thủ(tay)BỘ
- 当đương(đối mặt, đảm đương)HÌNH THANH
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
bọ ngựa cản xe (kẻ yếu liều lĩnh chống lại sức mạnh vượt trội) [thành ngữ]
bọ ngựa cản xe (kẻ yếu liều lĩnh chống lại sức mạnh vượt trội) [thành ngữ](kế thừa)
bọ ngựa chặn xe (liều lĩnh tự lượng sức) [thành ngữ](kế thừa)
Châu chấu đá xe, không biết tự lượng sức mình.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
bọ ngựa cản xe (kẻ yếu liều lĩnh chống lại sức mạnh vượt trội) [thành ngữ]
bọ ngựa cản xe (kẻ yếu liều lĩnh chống lại sức mạnh vượt trội) [thành ngữ](kế thừa)
bọ ngựa chặn xe (liều lĩnh tự lượng sức) [thành ngữ](kế thừa)
Châu chấu đá xe, không biết tự lượng sức mình.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.