Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
/
蜡样芽孢杆菌
蜡样芽孢杆菌
lạp dạng nha bào can khuẩn
(vi sinh học) Bacillus cereus
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(vi sinh học) Bacillus cereus
- 。
Bacillus cereus là một loại vi khuẩn phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 牙nha(răng)HÌNH THANH
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 干can(cành khô, thân thẳng)HÌNH THANH
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
蜡样芽孢杆菌
Phồn thể蠟樣芽孢桿菌
lạp dạng nha bào can khuẩn
(vi sinh học) Bacillus cereus
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(vi sinh học) Bacillus cereus
- 。
Bacillus cereus là một loại vi khuẩn phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 牙nha(răng)HÌNH THANH
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 干can(cành khô, thân thẳng)HÌNH THANH
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 蟿qìsâu bọ; côn trùng
- 蛋dàntrứng; quả trứng
- 蛇shérắn
- 蠢chǔnngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 蛤hádùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
- 蛮mánngười Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
- 蟺shàngiun đất
- 虫chóngsâu bọ; côn trùng
- 虽suītuy; mặc dù
- 虾xiātôm
- 蠂shècào cào Podisma mikado
- 螟míngsâu đục thân (bộ Lepidoptera)