蛇绿混杂岩

蛇绿混杂岩
shéhùnyán
xà lục hỗn tạp nham

đá ophiolite (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá ophiolite (địa chất)

    • Ophiolite là một cấu trúc địa chất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trùng(sâu bọ, loài trùng)BỘ
  • đà(con rắn (nghĩa gốc))HÌNH THANH

Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.