- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tuy đứt ngó sen nhưng tơ vẫn còn (tình cảm vẫn vương vấn dù đã chia tay) [thành ngữ]
tuy đứt ngó sen nhưng tơ vẫn còn (tình cảm vẫn vương vấn dù đã chia tay) [thành ngữ]
Họ vẫn còn vương vấn, rất khó để chia tay hoàn toàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tuy đứt ngó sen nhưng tơ vẫn còn (tình cảm vẫn vương vấn dù đã chia tay) [thành ngữ]
tuy đứt ngó sen nhưng tơ vẫn còn (tình cảm vẫn vương vấn dù đã chia tay) [thành ngữ]
Họ vẫn còn vương vấn, rất khó để chia tay hoàn toàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.