藏毛性疾病

藏毛性疾病
cángmáoxìngbìng
tàng mao tính tật bệnh

bệnh nang lông (pilonidal disease)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nang lông (pilonidal disease)

    • Bệnh nang lông là một loại bệnh ngoài da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.