Tới nội dung chính

臧

臧
zāng
tang
⾂bộ thần · 14 nét

tốt; lành

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tốt; lành

    • 。

      Anh ấy là một người tốt.

  2. 貳形tính từ

    tốt; đúng; (văn) thiện

  3. 參名danh từ

    họ Tang

臧
zāng
tang
BỘ THỦ⾂
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu