- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)HÌNH THANH
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
đồ sứ vỏ mỏng; đồ sứ vỏ trứng
đồ sứ vỏ mỏng; đồ sứ vỏ trứng
Đồ sứ mỏng rất đẹp.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
đồ sứ vỏ mỏng; đồ sứ vỏ trứng
đồ sứ vỏ mỏng; đồ sứ vỏ trứng
Đồ sứ mỏng rất đẹp.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.