萎靡不振

萎靡不振
wěizhèn
uỷ mỹ bất chấn

tinh thần uể oải, chán nản [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tinh thần uể oải, chán nản [thành ngữ]

    • Gần đây anh ấy ủ rũ, không phấn chấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.