莫可奈何

莫可奈何
nài
mạc khả nại hà

đành chịu; không còn cách nào khác [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đành chịu; không còn cách nào khác [thành ngữ](kế thừa)

    • Anh ấy cười một cách bất lực.

  2. tính từ

    không còn cách nào khác; bất đắc dĩ [thành ngữ](kế thừa)

    • Anh ấy rời đi một cách bất đắc dĩ.

  3. tính từ

    bất đắc dĩ; không còn cách nào khác(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.