莅事者

莅事者
shìzhě
lị sự giả

quan địa phương (thời phong kiến Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan địa phương (thời phong kiến Trung Quốc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.