荣辱与共

荣辱与共
rónggòng
vinh nhục dữ cộng

cùng chung vinh nhục [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng chung vinh nhục [thành ngữ]

    • Chúng ta cùng chia sẻ vinh nhục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.