荡妇羞辱

荡妇羞辱
dàngxiū
đãng phụ tu nhục

buộc tội phụ nữ lăng nhăng; sỉ nhục người phụ nữ vì hành vi tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    buộc tội phụ nữ lăng nhăng; sỉ nhục người phụ nữ vì hành vi tình dục

    • Sỉ nhục phụ nữ là một hình thức phân biệt giới tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.