离谱
离谱
ly phả
vô lý; quá đáng; lố bịch
1 nghĩa#8853
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô lý; quá đáng; lố bịch
- 。
Giá này quá vô lý.
Đang tải…
离谱
Phồn thể離譜
ly phả
vô lý; quá đáng; lố bịch
1 nghĩa#8853
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô lý; quá đáng; lố bịch
- 。
Giá này quá vô lý.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.