Tới nội dung chính

离谱

离谱
lípǔ
ly phả

vô lý; quá đáng; lố bịch

1 nghĩa#8853
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô lý; quá đáng; lố bịch

    • 。

      Giá này quá vô lý.

离
chī
ly
BỘ THỦ⽱
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu