草食动物

草食动物
cǎoshídòng
thảo thực động vật

động vật ăn cỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật ăn cỏ

    • Voi là động vật ăn cỏ.

  2. danh từ

    động vật ăn cỏ; động vật ăn thực vật

    • Động vật ăn cỏ ăn thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.