茅塞顿开

茅塞顿开
máodùnkāi
mao tắc đốn khai

bỗng nhiên khai sáng; chợt vỡ lẽ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bỗng nhiên khai sáng; chợt vỡ lẽ [thành ngữ]

    • Nghe lời anh ấy nói, tôi bỗng nhiên thông suốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.