苹果电脑

苹果电脑
Píngguǒdiànnǎo
bình quả điện não

máy tính Apple

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tính Apple

    • Tôi thích dùng máy tính Apple.

  2. danh từ

    máy tính Mac (Apple)

    • Tôi thích dùng máy tính Mac.

  3. danh từ

    máy tính Apple; máy Mac

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.