英雄救美

英雄救美
yīngxióngjiùměi
anh hùng cứu mỹ

anh hùng cứu mỹ nhân [thành ngữ]

1 nghĩa#48206
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh hùng cứu mỹ nhân [thành ngữ]

    • Anh ấy anh hùng cứu mỹ nhân, giành được trái tim cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.