英明果断

英明果断
yīngmíngguǒduàn
anh minh quả đoạn

anh minh và quyết đoán [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    anh minh và quyết đoán [thành ngữ]

    • Anh ấy là một nhà lãnh đạo anh minh quả đoán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.