苏门答腊岛

苏门答腊岛
ménDǎo
tô môn đáp lạp đảo

đảo Sumatra (một trong các đảo của Indonesia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo Sumatra (một trong các đảo của Indonesia)

    • Sumatra là một hòn đảo lớn của Indonesia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.