航空公司

航空公司
hángkōnggōng
hàng không công ti

hãng hàng không

1 nghĩa#13273Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hãng hàng không

    经营飞机运输乘客和货物的企业jīngyíng fēijī yùnshū chéngkè hé huòwù de qǐyè

    • Hãng hàng không này có dịch vụ rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.