膝上型电脑

膝上型电脑
shàngxíngdiànnǎo
tất thượng hình điện não

máy tính xách tay; laptop

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tính xách tay; laptop

    • Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.