- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Thư gửi tín hữu Phi-líp (trong Kinh Thánh)
Thư gửi tín hữu Phi-líp (trong Kinh Thánh)
Tôi đang đọc sách Phi-líp.
Thư gửi tín hữu Phi-líp (trong Kinh Thánh)
Thư gửi tín hữu Phi-líp (trong Kinh Thánh)
Tôi đang đọc sách Phi-líp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.