Tới nội dung chính

脚踏实地

脚踏实地
jiǎotàshídì
cước đạp thực địa

chân đứng vững trên mặt đất; thực tế, không viển vông [thành ngữ]

2 nghĩa#35265
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chân đứng vững trên mặt đất; thực tế, không viển vông [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy làm việc rất thực tế.

  2. 貳形tính từ

    chân thực bước trên mặt đất; thực tế và chắc chắn [thành ngữ]

脚
jiǎo
cước
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu