脑血管屏障

脑血管屏障
nǎoxuèguǎnpíngzhàng
não huyết quản bình chướng

hàng rào máu não

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào máu não

    • Hàng rào máu não là một cấu trúc quan trọng bảo vệ não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.