地板

地板
bǎn
địa bản

sàn nâng; bục sàn

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3213
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sàn nâng; bục sàn

    房间里铺的木板或其他材料,用来走路fángjiān lǐ pù de mùbǎn huò qítā cáiliào、yòng lái zǒulù

    • Sàn nhà rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.