Tới nội dung chính

洁

洁
jié
khiết
⽔bộ thuỷ · 9 nét

sạch sẽ; gọn gàng

1 nghĩa#16678
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sạch sẽ; gọn gàng

    • 。

      Bộ quần áo này rất sạch sẽ.

洁
jié
khiết
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu