能量代谢

能量代谢
néngliàngdàixiè
năng lượng đại tạ

chuyển hóa năng lượng; trao đổi chất năng lượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển hóa năng lượng; trao đổi chất năng lượng

    • Trao đổi chất năng lượng là nền tảng của hoạt động sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • 匕匕tỉ(hai chân (tượng hình gấu))HỘI Ý

Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.