Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
胜任
đủ năng lực; đảm đương được
NGHĨA
- 壹动động từ
đủ năng lực; đảm đương được
中有足够的能力做好某事yǒu zúggòu de néngglì zuòhǎo mǒushì
- 。
Anh ấy có thể đảm nhiệm công việc này.
- 貳动động từ
đủ năng lực; có khả năng đảm đương (công việc)
中有足够的能力做某项工作yǒu zúggòu de néngglì zuò mǒu xiàng gōnggnzuò
- 參动động từ
đảm đương được; đủ năng lực đảm nhận
中有能力完成某项工作或任务yǒu néngglì wánchéng mǒu xiàng gōngzuò huò rènwu
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 壬nhâm(gánh vác, chịu đựng)HÌNH THANH
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
đủ năng lực; đảm đương được
NGHĨA
- 壹动động từ
đủ năng lực; đảm đương được
中有足够的能力做好某事yǒu zúggòu de néngglì zuòhǎo mǒushì
- 。
Anh ấy có thể đảm nhiệm công việc này.
- 貳动động từ
đủ năng lực; có khả năng đảm đương (công việc)
中有足够的能力做某项工作yǒu zúggòu de néngglì zuò mǒu xiàng gōnggnzuò
- 參动động từ
đảm đương được; đủ năng lực đảm nhận
中有能力完成某项工作或任务yǒu néngglì wánchéng mǒu xiàng gōngzuò huò rènwu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày