Tới nội dung chính

胜任

胜任
shèngrèn
thắng nhiệm

đủ năng lực; đảm đương được

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10500
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đủ năng lực; đảm đương được

    中有足够的能力做好某事yǒu zúggòu de néngglì zuòhǎo mǒushì

    • 。

      Anh ấy có thể đảm nhiệm công việc này.

  2. 貳动động từ

    đủ năng lực; có khả năng đảm đương (công việc)

    中有足够的能力做某项工作yǒu zúggòu de néngglì zuò mǒu xiàng gōnggnzuò

  3. 參动động từ

    đảm đương được; đủ năng lực đảm nhận

    中有能力完成某项工作或任务yǒu néngglì wánchéng mǒu xiàng gōngzuò huò rènwu

胜
shèng
thắng
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu