Tới nội dung chính

角色

角色
juésè
giác sắc

vai; vai diễn; nhân vật

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1733
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vai; vai diễn; nhân vật

    中在戏剧、电影等中扮演的人物zài xìjù、diànyǐng děng zhōng bànyǎn de rénwù

    • 。

      Anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng.

  2. 貳名danh từ

    vai; nhân vật; vai diễn

    中在戏剧、电影等作品中扮演的人物zài xìjù、diànyǐng děng zuòpǐn zhōng bǎnyǎn de rénwù

    • 。

      Anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng.

角
jiǎo
giác
BỘ THỦ⾓
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu