角色
角色
giác sắc
vai; vai diễn; nhân vật
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1733
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vai; vai diễn; nhân vật
中在戏剧、电影等中扮演的人物zài xìjù、diànyǐng děng zhōng bànyǎn de rénwù
- 。
Anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng.
- 貳名danh từ
vai; nhân vật; vai diễn
中在戏剧、电影等作品中扮演的人物zài xìjù、diànyǐng děng zuòpǐn zhōng bǎnyǎn de rénwù
- 。
Anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng.
Đang tải…
角色
Phồn thể角
giác sắc
vai; vai diễn; nhân vật
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1733
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vai; vai diễn; nhân vật
中在戏剧、电影等中扮演的人物zài xìjù、diànyǐng děng zhōng bànyǎn de rénwù
- 。
Anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng.
- 貳名danh từ
vai; nhân vật; vai diễn
中在戏剧、电影等作品中扮演的人物zài xìjù、diànyǐng děng zuòpǐn zhōng bǎnyǎn de rénwù
- 。
Anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 角jiǎogóc; góc độ
- 解jiěchia; phân chia; tháo ra; giải
- 触chùliên lạc; liên hệ; kết nối
- 觔jīngân; cơ bắp
- 觖juékhông thỏa mãn; bất mãn
- 觚gūchén rượu cổ (hình lăng trụ, thời cổ đại)
- 觜zīchòm sao thứ 20 trong 28 tú (nhị thập bát tú), tương ứng với vùng sao Lạp Hộ
- 觝dǐhúc; đánh bằng đầu
- 觞shāngchén rượu; tiệc rượu
- 觡gésừng (xương sừng)
- 觥gōngchén rượu lớn (làm bằng sừng thú)
- 觧jiětháo gỡ; giải quyết; hiểu