肢体语言

肢体语言
zhīyán
chi thể ngữ ngôn

ngôn ngữ cơ thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ cơ thể

    • Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.