- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
rễ mọng nước; rễ thịt (thực vật học)
rễ mọng nước; rễ thịt (thực vật học)
Loại cây này có rễ mọng nước.
rễ mọng nước; rễ thịt (thực vật học)
rễ mọng nước; rễ thịt (thực vật học)
Loại cây này có rễ mọng nước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.