聚光太阳能

聚光太阳能
guāngtàiyángnéng
tụ quang thái dương năng

năng lượng mặt trời tập trung (CSP)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lượng mặt trời tập trung (CSP)

    • Năng lượng mặt trời tập trung là một dạng năng lượng tái tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(lấy, tập hợp)HỘI Ý
  • ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.