联网

联网
liánwǎng
liên võng

kết nối mạng; truy cập mạng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42203
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết nối mạng; truy cập mạng

    • Máy tính của tôi đã kết nối mạng rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.