互联网

互联网
liánwǎng
hỗ liên võng

mạng Internet; Internet

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#8151
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng Internet; Internet

    连接世界各地计算机的全球信息网络系统liánjiē shìjiè gèdì jìsuànjī de quánqiú xìnxī wǎngluò xìtǒng

    • Internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.