断网

断网
duànwǎng
đoạn võng

cắt mạng; ngắt kết nối Internet

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cắt mạng; ngắt kết nối Internet

    • Nhà tôi bị mất mạng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.