携手

携手
xiéshǒu
huề thủ

tay trong tay; nắm tay nhau

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#16896
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tay trong tay; nắm tay nhau

    • Chúng ta hãy cùng nhau hợp tác.

  2. động từ

    tay trong tay; nắm tay nhau

  3. động từ

    thông đồng; câu kết (với nhau)

    • Chúng ta hãy hợp tác cùng nhau.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.