联席会议

联席会议
liánhuì
liên tịch hội nghị

hội nghị liên tịch; cuộc họp chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội nghị liên tịch; cuộc họp chung

    • Chúng tôi đang chuẩn bị cho hội nghị liên tịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.