联合政府

联合政府
liánzhèng
liên hợp chính phủ

chính phủ liên hiệp; chính phủ liên minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính phủ liên hiệp; chính phủ liên minh

    • Họ đã thành lập một chính phủ liên hiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.