联合式合成词

联合式合成词
liánshìchéng
liên hợp thức hợp thành từ

từ ghép đẳng lập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ ghép đẳng lập

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.