- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))BỘ
- 毛mao(lông, tóc)HÌNH THANH
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
Đừng lãng phí thời gian.
tiêu hao; hao tốn; tiêu tốn
Tốn thời gian.
tiêu hao; hao tốn
Cái này sẽ tốn rất nhiều thời gian.
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
Đừng lãng phí thời gian.
tiêu hao; hao tốn; tiêu tốn
Tốn thời gian.
tiêu hao; hao tốn
Cái này sẽ tốn rất nhiều thời gian.
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.