Tới nội dung chính

耗费

耗费
hàofèi
hao phí

tiêu hao; lãng phí; hao tốn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#23423
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiêu hao; lãng phí; hao tốn

    • 。

      Đừng lãng phí thời gian.

  2. 貳动động từ

    tiêu hao; hao tốn; tiêu tốn

    • 。

      Tốn thời gian.

  3. 參动động từ

    tiêu hao; hao tốn

    • 。

      Cái này sẽ tốn rất nhiều thời gian.

  4. 肆动động từ

    tiêu hao; lãng phí; hao tốn

耗
hào
hao
BỘ THỦ⽾
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu