Tới nội dung chính

耒

耒
lěi
lỗi
⽾bộ lỗi · 6 nét

cái cày; lưỡi cày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái cày; lưỡi cày

    • 。

      Lỗi là nông cụ thời cổ đại.

耒
lěi
lỗi
BỘ THỦ⽾
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu