Tới nội dung chính

耝

耝
qù
thư
⽾bộ lỗi · 11 nét

cày; canh tác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cày; canh tác

  2. 貳名danh từ

    địa danh cổ

耝
qù
thư
BỘ THỦ⽾
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu