Tới nội dung chính

耘

耘
yún
vân
⽾bộ lỗi · 10 nét

làm cỏ; nhổ cỏ (ruộng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm cỏ; nhổ cỏ (ruộng)

    • 。

      Nông dân đang làm cỏ trên đồng.

耘
yún
vân
BỘ THỦ⽾
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu