/
翔
翔
tường
⽻bộ vũ · 12 nétbay lượn; lượn
3 nghĩa#28921
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bay lượn; lượn
- 。
Những chú chim tự do bay lượn trên không trung.
- 貳动động từ
bay vút lên; bay cao
- 。
Những chú chim tự do bay lượn trên bầu trời.
- 參名danh từ
(lóng) phân; phân
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
翔
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bay lượn; lượn
- 。
Những chú chim tự do bay lượn trên không trung.
- 貳动động từ
bay vút lên; bay cao
- 。
Những chú chim tự do bay lượn trên bầu trời.
- 參名danh từ
(lóng) phân; phân
KẾT HỢP3 cụm
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.