汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
翅
翅
🔊
chì
sí
⽻
bộ vũ · 10 nét
#12475
Nguồn gốc
Liên quan
1
CẤU TẠO
⿺
(bao dưới-trái)
支
+
羽
翅
chì
sí
BỘ THỦ
⽻
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
翅
Phồn thể
翄
🔊
chì
sí
⽻
bộ vũ · lông vũ
10 nét
#12475
Nguồn gốc
Liên quan
1
CẤU TẠO
⿺
(bao dưới-trái)
支
+
羽
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
翅
chì
sí
BỘ THỦ
⽻
10 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
翻
🔊
fān
lật; lật ngược; dịch
翘
🔊
qiào
dng lên; nhô lên
翼
🔊
yì
cánh; vây cánh (người phụ tá)
翁
🔊
wēng
ông lão; cụ ông
翩
🔊
piān
bay lượn nhẹ nhàng; phất phới
翔
🔊
xiáng
bay vút lên; bay cao
羽
🔊
yǔ
lông vũ; lông
翠
🔊
cuì
xanh biếc; màu xanh ngọc
䎃
🔊
rǎn
lông tơ; lông mịn (của chim)
羿
🔊
Yì
Dã
翀
🔊
chōng
bay vút lên; vút cao
翃
🔊
hóng
bay thành đàn (của côn trùng)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay