Tới nội dung chính

译

译
yì
dịch
⾔bộ ngôn · 7 nét

dịch; phiên dịch

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26965
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dịch; phiên dịch

    • 。

      Bạn giúp tôi dịch một chút nhé.

  2. 貳动động từ

    dịch; phiên dịch; thông dịch

    • 。

      Anh ấy biết dịch tiếng Trung.

译
yì
dịch
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu