汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
䎃
䎃
🔊
rǎn
⽻
bộ vũ · 11 nét
lông tơ; lông mịn (của chim)
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
lông tơ; lông mịn (của chim)
䎃
rǎn
BỘ THỦ
⽻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
䎃
🔊
rǎn
⽻
bộ vũ · lông vũ
lông tơ; lông mịn (của chim)
1 nghĩa
11 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
lông tơ; lông mịn (của chim)
䎃
rǎn
BỘ THỦ
⽻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
翻
🔊
fān
lật; lật ngược; dịch
翅
🔊
chì
cánh; vây (cá mập)
翘
🔊
qiào
dng lên; nhô lên
翼
🔊
yì
cánh; vây cánh (người phụ tá)
翁
🔊
wēng
ông lão; cụ ông
翩
🔊
piān
bay lượn nhẹ nhàng; phất phới
翔
🔊
xiáng
bay vút lên; bay cao
羽
🔊
yǔ
lông vũ; lông
翠
🔊
cuì
xanh biếc; màu xanh ngọc
羿
🔊
Yì
Dã
翀
🔊
chōng
bay vút lên; vút cao
翃
🔊
hóng
bay thành đàn (của côn trùng)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay