Tới nội dung chính

䎃

䎃
rǎn
⽻bộ vũ · 11 nét

lông tơ; lông mịn (của chim)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lông tơ; lông mịn (của chim)

䎃
rǎn
BỘ THỦ⽻
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu